TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госпожа́

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gospožá[ɡəspɐˈʐa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госпожа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госпожа́ nghĩa là bà, phu nhân.

Nghĩa của госпожа́

Danh từ

  1. Bà.
  2. в сочетании с фамилией мужа Phu nhân.
  3. хозяйка Bà chủ.

Biến cách của госпожа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госпожа́госпожи́
Sinh cách кого? чего?госпожи́госпо́ж
Tặng cách кому? чему?госпоже́госпожа́м
Đối cách кого? что?госпожу́госпо́ж
Công cụ cách кем? чем?госпожо́йгоспожа́ми
Giới cách о ком? о чём?госпоже́госпожа́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với госпожа́

Đồng nghĩa

Họ từ của госпожа́

Câu ví dụ với госпожа́

  • Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852
  • Здравствуйте, господин. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478085

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

госпожа nghĩa là gì?

госпожа (danh từ) nghĩa là bà, phu nhân.

госпожа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госпожа́ (phiên âm Latinh gospožá, IPA [ɡəspɐˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.