госпожа́
Dấu sắc trên госпожа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
госпожа́ nghĩa là bà, phu nhân.
Nghĩa của госпожа́
Danh từ
- Bà.
- в сочетании с фамилией мужа Phu nhân.
- хозяйка Bà chủ.
Biến cách của госпожа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | госпожа́ | госпожи́ |
| Sinh cách кого? чего? | госпожи́ | госпо́ж |
| Tặng cách кому? чему? | госпоже́ | госпожа́м |
| Đối cách кого? что? | госпожу́ | госпо́ж |
| Công cụ cách кем? чем? | госпожо́й | госпожа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | госпоже́ | госпожа́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với госпожа́
Đồng nghĩa
Họ từ của госпожа́
Câu ví dụ với госпожа́
- Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852
- Здравствуйте, господин. Xin chào ngài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478085
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
госпожа nghĩa là gì?
госпожа (danh từ) nghĩa là bà, phu nhân.
госпожа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là госпожа́ (phiên âm Latinh gospožá, IPA [ɡəspɐˈʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.