TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госсекрета́рь

giống đựcđộng vật
gossekretárʹ[ˌɡosʲːɪkrʲɪˈtarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госсекрета́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госсекрета́рь nghĩa là ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao.

Nghĩa của госсекрета́рь

Danh từ

  1. Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh.

Biến cách của госсекрета́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госсекрета́рьгоссекретари́
Sinh cách кого? чего?госсекретаря́госсекретаре́й
Tặng cách кому? чему?госсекретарю́госсекретаря́м
Đối cách кого? что?госсекретаря́госсекретаре́й
Công cụ cách кем? чем?госсекретарёмгоссекретаря́ми
Giới cách о ком? о чём?госсекретаре́госсекретаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

госсекретарь nghĩa là gì?

госсекретарь (danh từ) nghĩa là ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao.

госсекретарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госсекрета́рь (phiên âm Latinh gossekretárʹ, IPA [ˌɡosʲːɪkrʲɪˈtarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.