TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госслу́жащий

giống đựcđộng vật
gosslúžaščij[ˌɡosːˈɫuʐəɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госслу́жащий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госслу́жащий nghĩa là công chức, viên chức.

Nghĩa của госслу́жащий

Danh từ

  1. Công chức, viên chức.

Biến cách của госслу́жащий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госслу́жащийгосслу́жащие
Sinh cách кого? чего?госслу́жащегогосслу́жащих
Tặng cách кому? чему?госслу́жащемугосслу́жащим
Đối cách кого? что?госслу́жащегогосслу́жащих
Công cụ cách кем? чем?госслу́жащимгосслу́жащими
Giới cách о ком? о чём?госслу́жащемгосслу́жащих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

госслужащий nghĩa là gì?

госслужащий (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức.

госслужащий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госслу́жащий (phiên âm Latinh gosslúžaščij, IPA [ˌɡosːˈɫuʐəɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.