гост
giống đựcbất động vật
gost
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гост chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гост nghĩa là Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.
Nghĩa của гост
Danh từ
- госуда́рственный общесою́зный станда́рт Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.
Biến cách của гост (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | го́ст | го́сты |
| Sinh cách кого? чего? | го́ста | го́стов |
| Tặng cách кому? чему? | го́сту | го́стам |
| Đối cách кого? что? | го́ст | го́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | го́стом | го́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | го́сте | го́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ГОСТ nghĩa là gì?
ГОСТ (danh từ) nghĩa là Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.
ГОСТ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гост (phiên âm Latinh gost); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.