TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гост

giống đựcbất động vật
gost giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гост chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гост nghĩa là Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.

Nghĩa của гост

Danh từ

  1. госуда́рственный общесою́зный станда́рт Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.

Biến cách của гост (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́стго́сты
Sinh cách кого? чего?го́стаго́стов
Tặng cách кому? чему?го́стуго́стам
Đối cách кого? что?го́стго́сты
Công cụ cách кем? чем?го́стомго́стами
Giới cách о ком? о чём?го́стего́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ГОСТ nghĩa là gì?

ГОСТ (danh từ) nghĩa là Tiêu chuẩn Nhà nước Liên-xô.

ГОСТ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гост (phiên âm Latinh gost); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.