TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гости́нец

giống đựcbất động vật
gostínec[ɡɐˈsʲtʲinʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гости́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гости́нец nghĩa là quà, quà tặng.

Nghĩa của гости́нец

Danh từ

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.

Biến cách của гости́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гости́нецгости́нцы
Sinh cách кого? чего?гости́нцагости́нцев
Tặng cách кому? чему?гости́нцугости́нцам
Đối cách кого? что?гости́нецгости́нцы
Công cụ cách кем? чем?гости́нцемгости́нцами
Giới cách о ком? о чём?гости́нцегости́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гостинец nghĩa là gì?

гостинец (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.

гостинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гости́нец (phiên âm Latinh gostínec, IPA [ɡɐˈsʲtʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.