гости́нец
giống đựcbất động vật
gostínec[ɡɐˈsʲtʲinʲɪt͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гости́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гости́нец nghĩa là quà, quà tặng.
Nghĩa của гости́нец
Danh từ
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Biến cách của гости́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гости́нец | гости́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | гости́нца | гости́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | гости́нцу | гости́нцам |
| Đối cách кого? что? | гости́нец | гости́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | гости́нцем | гости́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | гости́нце | гости́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гостинец nghĩa là gì?
гостинец (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.
гостинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гости́нец (phiên âm Latinh gostínec, IPA [ɡɐˈsʲtʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.