TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гости́ная

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gostínaja[ɡɐˈsʲtʲinəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гости́ная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гости́ная nghĩa là cái phòng khách, phòng tiếp khách, đồ đạc phòng khách.

Nghĩa của гости́ная

Danh từ

  1. Cái phòng khách, phòng tiếp khách.
  2. мебель Đồ đạc phòng khách.

Biến cách của гости́ная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гости́наягости́ные
Sinh cách кого? чего?гости́нойгости́ных
Tặng cách кому? чему?гости́нойгости́ным
Đối cách кого? что?гости́нуюгости́ные
Công cụ cách кем? чем?гости́нойгости́ными
Giới cách о ком? о чём?гости́нойгости́ных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гости́ная

Câu ví dụ với гости́ная

  • Том в гостиной, смотрит телевизор. Tom đang xem ti-vi ở phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3940530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гостиная nghĩa là gì?

гостиная (danh từ) nghĩa là cái phòng khách, phòng tiếp khách, đồ đạc phòng khách.

гостиная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гости́ная (phiên âm Latinh gostínaja, IPA [ɡɐˈsʲtʲinəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.