TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госуда́рство

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gosudárstvo[ɡəsʊˈdarstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госуда́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госуда́рство nghĩa là nhà nước, quốc gia.

Nghĩa của госуда́рство

Danh từ

  1. Nhà nước, quốc gia.
    • Советское государство.Nhà nước Xô-Viết.

Biến cách của госуда́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госуда́рствогосуда́рства
Sinh cách кого? чего?госуда́рствагосуда́рств
Tặng cách кому? чему?госуда́рствугосуда́рствам
Đối cách кого? что?госуда́рствогосуда́рства
Công cụ cách кем? чем?госуда́рствомгосуда́рствами
Giới cách о ком? о чём?госуда́рствегосуда́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với госуда́рство

  • Канада — суверенное государство. Canada là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13416287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

государство nghĩa là gì?

государство (danh từ) nghĩa là nhà nước, quốc gia.

государство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госуда́рство (phiên âm Latinh gosudárstvo, IPA [ɡəsʊˈdarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.