госуда́рственный
Dấu sắc trên госуда́рственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
госуда́рственный nghĩa là dân tộc, quốc gia.
Nghĩa của госуда́рственный
Tính từ
- Dân tộc, quốc gia.
Biến cách của госуда́рственный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | госуда́рственный | госуда́рственное | госуда́рственная | госуда́рственные |
| Sinh cách | госуда́рственного | госуда́рственного | госуда́рственной | госуда́рственных |
| Tặng cách | госуда́рственному | госуда́рственному | госуда́рственной | госуда́рственным |
| Đối cách | госуда́рственный / госуда́рственного | госуда́рственное | госуда́рственную | госуда́рственные / госуда́рственных |
| Công cụ cách | госуда́рственным | госуда́рственным | госуда́рственной | госуда́рственными |
| Giới cách | госуда́рственном | госуда́рственном | госуда́рственной | госуда́рственных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của госуда́рственный
Câu ví dụ với госуда́рственный
- Мы спели государственный гимн. Chúng tôi hát quốc ca. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564551
- Представительная демократия — это одна из форм государственной власти. Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
государственный nghĩa là gì?
государственный (tính từ) nghĩa là dân tộc, quốc gia.
государственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là госуда́рственный (phiên âm Latinh gosudárstvennyj, IPA [ɡəsʊˈdarstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.