TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

госуда́рыня

giống cáiđộng vật
gosudárynja[ɡəsʊˈdarɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên госуда́рыня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

госуда́рыня nghĩa là nữ hoàng, hoàng hậu.

Nghĩa của госуда́рыня

Danh từ

  1. царица Nữ hoàng.
  2. жена царя Hoàng hậu.
  3. в обращении Hoàng thượng, tậu bệ hạ.

Biến cách của госуда́рыня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?госуда́рынягосуда́рыни
Sinh cách кого? чего?госуда́рынигосуда́рынь
Tặng cách кому? чему?госуда́рынегосуда́рыням
Đối cách кого? что?госуда́рынюгосуда́рынь
Công cụ cách кем? чем?госуда́рынейгосуда́рынями
Giới cách о ком? о чём?госуда́рынегосуда́рынях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

государыня nghĩa là gì?

государыня (danh từ) nghĩa là nữ hoàng, hoàng hậu.

государыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là госуда́рыня (phiên âm Latinh gosudárynja, IPA [ɡəsʊˈdarɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.