TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

го́тика

giống cáibất động vật
gótika[ˈɡotʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên го́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

го́тика nghĩa là kiểu gô-tích.

Nghĩa của го́тика

Danh từ

  1. Kiểu gô-tích.

Biến cách của го́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?го́тикаго́тики
Sinh cách кого? чего?го́тикиго́тик
Tặng cách кому? чему?го́тикего́тикам
Đối cách кого? что?го́тикуго́тики
Công cụ cách кем? чем?го́тикойго́тиками
Giới cách о ком? о чём?го́тикего́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của го́тика

Câu hỏi thường gặp

готика nghĩa là gì?

готика (danh từ) nghĩa là kiểu gô-tích.

готика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là го́тика (phiên âm Latinh gótika, IPA [ˈɡotʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.