TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

готова́льня

giống cáibất động vật
gotoválʹnja[ɡətɐˈvalʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên готова́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

готова́льня nghĩa là cái hộp đồ vẽ.

Nghĩa của готова́льня

Danh từ

  1. Cái hộp đồ vẽ.

Biến cách của готова́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?готова́льняготова́льни
Sinh cách кого? чего?готова́льниготова́лен
Tặng cách кому? чему?готова́льнеготова́льням
Đối cách кого? что?готова́льнюготова́льни
Công cụ cách кем? чем?готова́льнейготова́льнями
Giới cách о ком? о чём?готова́льнеготова́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

готовальня nghĩa là gì?

готовальня (danh từ) nghĩa là cái hộp đồ vẽ.

готовальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là готова́льня (phiên âm Latinh gotoválʹnja, IPA [ɡətɐˈvalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.