гра́бен
giống đựcbất động vật
gráben[ˈɡrabʲɪn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гра́бен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́бен nghĩa là địa hào.
Nghĩa của гра́бен
Danh từ
- Địa hào.
Biến cách của гра́бен (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́бен | гра́бены |
| Sinh cách кого? чего? | гра́бена | гра́бенов |
| Tặng cách кому? чему? | гра́бену | гра́бенам |
| Đối cách кого? что? | гра́бен | гра́бены |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́беном | гра́бенами |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́бене | гра́бенах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грабен nghĩa là gì?
грабен (danh từ) nghĩa là địa hào.
грабен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́бен (phiên âm Latinh gráben, IPA [ˈɡrabʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.