TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́бен

giống đựcbất động vật
gráben[ˈɡrabʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́бен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́бен nghĩa là địa hào.

Nghĩa của гра́бен

Danh từ

  1. Địa hào.

Biến cách của гра́бен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́бенгра́бены
Sinh cách кого? чего?гра́бенагра́бенов
Tặng cách кому? чему?гра́бенугра́бенам
Đối cách кого? что?гра́бенгра́бены
Công cụ cách кем? чем?гра́беномгра́бенами
Giới cách о ком? о чём?гра́бенегра́бенах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грабен nghĩa là gì?

грабен (danh từ) nghĩa là địa hào.

грабен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́бен (phiên âm Latinh gráben, IPA [ˈɡrabʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.