граби́тель
Dấu sắc trên граби́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
граби́тель nghĩa là kẻ cướp.
Nghĩa của граби́тель
Danh từ
- Kẻ cướp, tên ăn cướp.
Biến cách của граби́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | граби́тель | граби́тели |
| Sinh cách кого? чего? | граби́теля | граби́телей |
| Tặng cách кому? чему? | граби́телю | граби́телям |
| Đối cách кого? что? | граби́теля | граби́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | граби́телем | граби́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | граби́теле | граби́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với граби́тель
Đồng nghĩa
Họ từ của граби́тель
Câu ví dụ với граби́тель
- Проснувшись, я обнаружил у себя в комнате грабителя. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12329982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
грабитель nghĩa là gì?
грабитель (danh từ) nghĩa là kẻ cướp.
грабитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là граби́тель (phiên âm Latinh grabítelʹ, IPA [ɡrɐˈbʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.