TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́бли

giống cáibất động vật
grábli[ˈɡrablʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́бли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́бли nghĩa là cái cào, bừa cào.

Nghĩa của гра́бли

Danh từ

  1. Cái cào, bừa cào, bừa cỏ.
    • ко́нные гра́блиbừa cỏ ngựa kéo

Biến cách của гра́бли (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́бли
Sinh cách кого? чего?гра́бель
Tặng cách кому? чему?гра́блям
Đối cách кого? что?гра́бли
Công cụ cách кем? чем?гра́блями
Giới cách о ком? о чём?гра́блях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грабли nghĩa là gì?

грабли (danh từ) nghĩa là cái cào, bừa cào.

грабли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́бли (phiên âm Latinh grábli, IPA [ˈɡrablʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.