гра́бить
Dấu sắc trên гра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.
Nghĩa của гра́бить
Động từ
- Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật. + đối cách
Cặp thể của гра́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гра́бить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гра́блю |
| ты | гра́бишь |
| он / она́ / оно́ | гра́бит |
| мы | гра́бим |
| вы | гра́бите |
| они́ | гра́бят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грабить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гра́бил |
| Giống cái (она́) | гра́била |
| Giống trung (оно́) | гра́било |
| Số nhiều (они́) | гра́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гра́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гра́бьте |
Họ từ của гра́бить
Câu hỏi thường gặp
грабить nghĩa là gì?
грабить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.
грабить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́бить (phiên âm Latinh grábitʹ, IPA [ˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.