TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́бить

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grábitʹ[ˈɡrabʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.

Nghĩa của гра́бить

Động từ

  1. Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật. + đối cách

Cặp thể của гра́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гра́бить

NgôiHiện tại
ягра́блю
тыгра́бишь
он / она́ / оно́гра́бит
мыгра́бим
выгра́бите
они́гра́бят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грабить.

Quá khứ

Giống đực (он)гра́бил
Giống cái (она́)гра́била
Giống trung (оно́)гра́било
Số nhiều (они́)гра́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гра́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гра́бьте

Họ từ của гра́бить

Câu hỏi thường gặp

грабить nghĩa là gì?

грабить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.

грабить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́бить (phiên âm Latinh grábitʹ, IPA [ˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.