гра́вий
giống đựcbất động vật
grávij[ˈɡravʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гра́вий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́вий nghĩa là sỏi.
Nghĩa của гра́вий
Danh từ
- Sỏi.
- морско́й гра́вийsỏi biển
- посы́пать что́-л. гра́виемrải sỏi lên gì
Biến cách của гра́вий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́вий | гра́вии |
| Sinh cách кого? чего? | гра́вия | гра́виев |
| Tặng cách кому? чему? | гра́вию | гра́виям |
| Đối cách кого? что? | гра́вий | гра́вии |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́вием | гра́виями |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́вии | гра́виях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гравий nghĩa là gì?
гравий (danh từ) nghĩa là sỏi.
гравий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́вий (phiên âm Latinh grávij, IPA [ˈɡravʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.