TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гравировшик

giống đực
gravirovšik giọng máy của trình duyệt

гравировшик nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm, họa sĩ khắc.

Nghĩa của гравировшик

Nghĩa lấy theo mục гравёр.

Danh từ

  1. Người thợ khắc, thợ chạm.
  2. Họa sĩ khắc.

Câu hỏi thường gặp

гравировшик nghĩa là gì?

гравировшик (danh từ) nghĩa là người thợ khắc, thợ chạm, họa sĩ khắc.

гравировшик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гравировшик (phiên âm Latinh gravirovšik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.