TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́вис

giống đựcbất động vật
grávis[ˈɡravʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́вис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́вис nghĩa là dấu huyền.

Nghĩa của гра́вис

Danh từ

  1. Dấu huyền.

Biến cách của гра́вис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́висгра́висы
Sinh cách кого? чего?гра́висагра́висов
Tặng cách кому? чему?гра́висугра́висам
Đối cách кого? что?гра́висгра́висы
Công cụ cách кем? чем?гра́висомгра́висами
Giới cách о ком? о чём?гра́висегра́висах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гравис nghĩa là gì?

гравис (danh từ) nghĩa là dấu huyền.

гравис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́вис (phiên âm Latinh grávis, IPA [ˈɡravʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.