TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гравита́ция

giống cáibất động vật
gravitácija[ɡrəvʲɪˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гравита́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гравита́ция nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Nghĩa của гравита́ция

Danh từ

  1. Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Biến cách của гравита́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гравита́циягравита́ции
Sinh cách кого? чего?гравита́циигравита́ций
Tặng cách кому? чему?гравита́циигравита́циям
Đối cách кого? что?гравита́циюгравита́ции
Công cụ cách кем? чем?гравита́циейгравита́циями
Giới cách о ком? о чём?гравита́циигравита́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гравитация nghĩa là gì?

гравитация (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

гравитация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гравита́ция (phiên âm Latinh gravitácija, IPA [ɡrəvʲɪˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.