TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

градие́нт

giống đựcbất động vật
gradijént[ɡrədʲɪˈjent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên градие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

градие́нт nghĩa là građiên, độ.

Nghĩa của градие́нт

Danh từ

  1. Građiên, gradian, độ.

Biến cách của градие́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?градие́нтградие́нты
Sinh cách кого? чего?градие́нтаградие́нтов
Tặng cách кому? чему?градие́нтуградие́нтам
Đối cách кого? что?градие́нтградие́нты
Công cụ cách кем? чем?градие́нтомградие́нтами
Giới cách о ком? о чём?градие́нтеградие́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

градиент nghĩa là gì?

градиент (danh từ) nghĩa là građiên, độ.

градиент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là градие́нт (phiên âm Latinh gradijént, IPA [ɡrədʲɪˈjent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.