гра́дина
giống cáibất động vật
grádina
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гра́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́дина nghĩa là hạt mưa đá.
Nghĩa của гра́дина
Danh từ
- Hạt mưa đá.
Biến cách của гра́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́дина | гра́дины |
| Sinh cách кого? чего? | гра́дины | гра́дин |
| Tặng cách кому? чему? | гра́дине | гра́динам |
| Đối cách кого? что? | гра́дину | гра́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́диной | гра́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́дине | гра́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
градина nghĩa là gì?
градина (danh từ) nghĩa là hạt mưa đá.
градина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́дина (phiên âm Latinh grádina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.