TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́дина

giống cáibất động vật
grádina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́дина nghĩa là hạt mưa đá.

Nghĩa của гра́дина

Danh từ

  1. Hạt mưa đá.

Biến cách của гра́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́динагра́дины
Sinh cách кого? чего?гра́диныгра́дин
Tặng cách кому? чему?гра́динегра́динам
Đối cách кого? что?гра́динугра́дины
Công cụ cách кем? чем?гра́динойгра́динами
Giới cách о ком? о чём?гра́динегра́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

градина nghĩa là gì?

градина (danh từ) nghĩa là hạt mưa đá.

градина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́дина (phiên âm Latinh grádina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.