TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грамза́пись

giống cáibất động vật
gramzápisʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грамза́пись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грамза́пись nghĩa là sự thu đĩa, ghi đĩa.

Nghĩa của грамза́пись

Danh từ

  1. Sự thu đĩa, ghi đĩa.
    • му́зыка в грамза́писи[âm] nhạc thu đĩa, nhạc ghi đĩa

Biến cách của грамза́пись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грамза́письграмза́писи
Sinh cách кого? чего?грамза́писиграмза́писей
Tặng cách кому? чему?грамза́писиграмза́писям
Đối cách кого? что?грамза́письграмза́писи
Công cụ cách кем? чем?грамза́письюграмза́писями
Giới cách о ком? о чём?грамза́писиграмза́писях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грамзапись nghĩa là gì?

грамзапись (danh từ) nghĩa là sự thu đĩa, ghi đĩa.

грамзапись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грамза́пись (phiên âm Latinh gramzápisʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.