TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра̀ммар-на́ци

giống chungđộng vật
gràmmar-náci[ˌɡramər ˈnat͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра̀ммар-на́ци chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра̀ммар-на́ци nghĩa là cảnh sát chính tả.

Nghĩa của гра̀ммар-на́ци

Danh từ

  1. Cảnh sát chính tả.

Câu hỏi thường gặp

граммар-наци nghĩa là gì?

граммар-наци (danh từ) nghĩa là cảnh sát chính tả.

граммар-наци đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра̀ммар-на́ци (phiên âm Latinh gràmmar-náci, IPA [ˌɡramər ˈnat͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.