TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грамм-а́том

giống cáibất động vật
gramm-átom giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грамм-а́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грамм-а́том nghĩa là nguyên tử gam.

Nghĩa của грамм-а́том

Danh từ

  1. Nguyên tử gam.

Biến cách của грамм-а́том (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грамм-а́томграмм-а́томы
Sinh cách кого? чего?грамм-а́томаграмм-а́томов
Tặng cách кому? чему?грамм-а́томуграмм-а́томам
Đối cách кого? что?грамм-а́томграмм-а́томы
Công cụ cách кем? чем?грамм-а́томомграмм-а́томами
Giới cách о ком? о чём?грамм-а́томеграмм-а́томах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грамм-атом nghĩa là gì?

грамм-атом (danh từ) nghĩa là nguyên tử gam.

грамм-атом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грамм-а́том (phiên âm Latinh gramm-átom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.