грампласти́нка
Dấu sắc trên грампласти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грампласти́нка nghĩa là đĩa than, đĩa hát.
Nghĩa của грампласти́нка
Danh từ
- Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.
Biến cách của грампласти́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грампласти́нка | грампласти́нки |
| Sinh cách кого? чего? | грампласти́нки | грампласти́нок |
| Tặng cách кому? чему? | грампласти́нке | грампласти́нкам |
| Đối cách кого? что? | грампласти́нку | грампласти́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | грампласти́нкой | грампласти́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | грампласти́нке | грампласти́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грампластинка nghĩa là gì?
грампластинка (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát.
грампластинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грампласти́нка (phiên âm Latinh gramplastínka, IPA [ˌɡrampɫɐˈsʲtʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.