TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грампласти́нка

giống cáibất động vật
gramplastínka[ˌɡrampɫɐˈsʲtʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грампласти́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грампласти́нка nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

Nghĩa của грампласти́нка

Danh từ

  1. Đĩa than, đĩa hát, đĩa nhạc, đĩa.

Biến cách của грампласти́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грампласти́нкагрампласти́нки
Sinh cách кого? чего?грампласти́нкигрампласти́нок
Tặng cách кому? чему?грампласти́нкегрампласти́нкам
Đối cách кого? что?грампласти́нкугрампласти́нки
Công cụ cách кем? чем?грампласти́нкойгрампласти́нками
Giới cách о ком? о чём?грампласти́нкегрампласти́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грампластинка nghĩa là gì?

грампластинка (danh từ) nghĩa là đĩa than, đĩa hát.

грампластинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грампласти́нка (phiên âm Latinh gramplastínka, IPA [ˌɡrampɫɐˈsʲtʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.