грана́та
giống cáibất động vật
granáta[ɡrɐˈnatə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грана́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грана́та nghĩa là quả lựu đạn.
Nghĩa của грана́та
Danh từ
- Quả lựu đạn; (артиллерийская) [quả] lựu pháo, đạn phái trá, tạc đạn.
- ручна́я грана́та[quả] thủ pháo, lựu đạn tay
- руже́йная грана́та[quả] lựu đạn súng
- противота́нковая грана́та[quả] lựu đạn chống tăng
Biến cách của грана́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грана́та | грана́ты |
| Sinh cách кого? чего? | грана́ты | грана́т |
| Tặng cách кому? чему? | грана́те | грана́там |
| Đối cách кого? что? | грана́ту | грана́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | грана́той | грана́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | грана́те | грана́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
граната nghĩa là gì?
граната (danh từ) nghĩa là quả lựu đạn.
граната đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грана́та (phiên âm Latinh granáta, IPA [ɡrɐˈnatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.