грани́т
giống đựcbất động vật
granít[ɡrɐˈnʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên грани́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грани́т nghĩa là đá hoa cương.
Nghĩa của грани́т
Danh từ
- Đá hoa cương, granit.
Biến cách của грани́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | грани́т | грани́ты |
| Sinh cách кого? чего? | грани́та | грани́тов |
| Tặng cách кому? чему? | грани́ту | грани́там |
| Đối cách кого? что? | грани́т | грани́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | грани́том | грани́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | грани́те | грани́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гранит nghĩa là gì?
гранит (danh từ) nghĩa là đá hoa cương.
гранит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грани́т (phiên âm Latinh granít, IPA [ɡrɐˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.