грани́ть
Dấu sắc trên грани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грани́ть nghĩa là mài cạnh, giũa cạnh.
Nghĩa của грани́ть
Động từ
- Mài cạnh, giũa cạnh. + đối cách
Chia động từ грани́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | граню́ |
| ты | грани́шь |
| он / она́ / оно́ | грани́т |
| мы | грани́м |
| вы | грани́те |
| они́ | граня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гранить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грани́л |
| Giống cái (она́) | грани́ла |
| Giống trung (оно́) | грани́ло |
| Số nhiều (они́) | грани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грани́те |
Câu hỏi thường gặp
гранить nghĩa là gì?
гранить (động từ) nghĩa là mài cạnh, giũa cạnh.
гранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грани́ть (phiên âm Latinh granítʹ, IPA [ɡrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.