TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грани́ть

thể chưa hoàn thành
granítʹ[ɡrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грани́ть nghĩa là mài cạnh, giũa cạnh.

Nghĩa của грани́ть

Động từ

  1. Mài cạnh, giũa cạnh. + đối cách

Chia động từ грани́ть

NgôiHiện tại
яграню́
тыграни́шь
он / она́ / оно́грани́т
мыграни́м
выграни́те
они́граня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гранить.

Quá khứ

Giống đực (он)грани́л
Giống cái (она́)грани́ла
Giống trung (оно́)грани́ло
Số nhiều (они́)грани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грани́те

Câu hỏi thường gặp

гранить nghĩa là gì?

гранить (động từ) nghĩa là mài cạnh, giũa cạnh.

гранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грани́ть (phiên âm Latinh granítʹ, IPA [ɡrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.