гра́нка
Dấu sắc trên гра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́нка nghĩa là bản in thử, mo-rát, ga-lê.
Nghĩa của гра́нка
Danh từ
- оттиск Bản in thử, mo-rát.
- часть набора Ga-lê.
Biến cách của гра́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́нка | гра́нки |
| Sinh cách кого? чего? | гра́нки | гра́нок |
| Tặng cách кому? чему? | гра́нке | гра́нкам |
| Đối cách кого? что? | гра́нку | гра́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́нкой | гра́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́нке | гра́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гранка nghĩa là gì?
гранка (danh từ) nghĩa là bản in thử, mo-rát, ga-lê.
гранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́нка (phiên âm Latinh gránka, IPA [ˈɡrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.