TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́нка

giống cáibất động vật
gránka[ˈɡrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́нка nghĩa là bản in thử, mo-rát, ga-lê.

Nghĩa của гра́нка

Danh từ

  1. оттиск Bản in thử, mo-rát.
  2. часть набора Ga-lê.

Biến cách của гра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́нкагра́нки
Sinh cách кого? чего?гра́нкигра́нок
Tặng cách кому? чему?гра́нкегра́нкам
Đối cách кого? что?гра́нкугра́нки
Công cụ cách кем? чем?гра́нкойгра́нками
Giới cách о ком? о чём?гра́нкегра́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гранка nghĩa là gì?

гранка (danh từ) nghĩa là bản in thử, mo-rát, ga-lê.

гранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́нка (phiên âm Latinh gránka, IPA [ˈɡrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.