грани́чить
Dấu sắc trên грани́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грани́чить nghĩa là giáp giới, tiếp giáp.
Nghĩa của грани́чить
Động từ
- Giáp giới, tiếp giáp, tiếp giới, giáp; (nghĩa bóng) gần như, gần với. с + công cụ cách
- грани́чить с безу́миемgần như điên
- э́то грани́чит с предступле́ниемviệc này gần như tội phạm, hành động này và tội phạm chỉ cách nhau nửa bước
Chia động từ грани́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грани́чу |
| ты | грани́чишь |
| он / она́ / оно́ | грани́чит |
| мы | грани́чим |
| вы | грани́чите |
| они́ | грани́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + граничить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грани́чил |
| Giống cái (она́) | грани́чила |
| Giống trung (оно́) | грани́чило |
| Số nhiều (они́) | грани́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грани́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грани́чьте |
Họ từ của грани́чить
Câu hỏi thường gặp
граничить nghĩa là gì?
граничить (động từ) nghĩa là giáp giới, tiếp giáp.
граничить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грани́чить (phiên âm Latinh graníčitʹ, IPA [ɡrɐˈnʲit͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.