TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грани́чить

thể chưa hoàn thành
graníčitʹ[ɡrɐˈnʲit͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грани́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грани́чить nghĩa là giáp giới, tiếp giáp.

Nghĩa của грани́чить

Động từ

  1. Giáp giới, tiếp giáp, tiếp giới, giáp; (nghĩa bóng) gần như, gần với. с + công cụ cách
    • грани́чить с безу́миемgần như điên
    • э́то грани́чит с предступле́ниемviệc này gần như tội phạm, hành động này và tội phạm chỉ cách nhau nửa bước

Chia động từ грани́чить

NgôiHiện tại
яграни́чу
тыграни́чишь
он / она́ / оно́грани́чит
мыграни́чим
выграни́чите
они́грани́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + граничить.

Quá khứ

Giống đực (он)грани́чил
Giống cái (она́)грани́чила
Giống trung (оно́)грани́чило
Số nhiều (они́)грани́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грани́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грани́чьте

Họ từ của грани́чить

Câu hỏi thường gặp

граничить nghĩa là gì?

граничить (động từ) nghĩa là giáp giới, tiếp giáp.

граничить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грани́чить (phiên âm Latinh graníčitʹ, IPA [ɡrɐˈnʲit͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.