TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грант

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grant[ɡrant] giọng máy của trình duyệt

грант nghĩa là tiền trợ cấp, tiền cấp.

Nghĩa của грант

Danh từ

  1. Tiền trợ cấp, tiền cấp.

Biến cách của грант (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́нтгра́нты
Sinh cách кого? чего?гра́нтагра́нтов
Tặng cách кому? чему?гра́нтугра́нтам
Đối cách кого? что?гра́нтгра́нты
Công cụ cách кем? чем?гра́нтомгра́нтами
Giới cách о ком? о чём?гра́нтегра́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грант nghĩa là gì?

грант (danh từ) nghĩa là tiền trợ cấp, tiền cấp.

грант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грант (phiên âm Latinh grant, IPA [ɡrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.