гра́нула
giống cáibất động vật
gránula[ˈɡranʊɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гра́нула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́нула nghĩa là hạt nhỏ.
Nghĩa của гра́нула
Danh từ
- Hạt nhỏ.
Biến cách của гра́нула (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́нула | гра́нулы |
| Sinh cách кого? чего? | гра́нулы | гра́нул |
| Tặng cách кому? чему? | гра́нуле | гра́нулам |
| Đối cách кого? что? | гра́нулу | гра́нулы |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́нулой | гра́нулами |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́нуле | гра́нулах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гранула nghĩa là gì?
гранула (danh từ) nghĩa là hạt nhỏ.
гранула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́нула (phiên âm Latinh gránula, IPA [ˈɡranʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.