TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́нула

giống cáibất động vật
gránula[ˈɡranʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́нула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́нула nghĩa là hạt nhỏ.

Nghĩa của гра́нула

Danh từ

  1. Hạt nhỏ.

Biến cách của гра́нула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́нулагра́нулы
Sinh cách кого? чего?гра́нулыгра́нул
Tặng cách кому? чему?гра́нулегра́нулам
Đối cách кого? что?гра́нулугра́нулы
Công cụ cách кем? чем?гра́нулойгра́нулами
Giới cách о ком? о чём?гра́нулегра́нулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гранула nghĩa là gì?

гранула (danh từ) nghĩa là hạt nhỏ.

гранула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́нула (phiên âm Latinh gránula, IPA [ˈɡranʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.