гра́фик
Dấu sắc trên гра́фик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́фик nghĩa là giản đồ, biểu đồ, lịch trình, thời khắc biểu.
Nghĩa của гра́фик
Danh từ
- Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
- Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Biến cách của гра́фик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́фик | гра́фики |
| Sinh cách кого? чего? | гра́фика | гра́фиков |
| Tặng cách кому? чему? | гра́фику | гра́фикам |
| Đối cách кого? что? | гра́фика | гра́фиков |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́фиком | гра́фиками |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́фике | гра́фиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
график nghĩa là gì?
график (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ, lịch trình, thời khắc biểu.
график đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́фик (phiên âm Latinh gráfik, IPA [ˈɡrafʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.