TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́фик

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gráfik[ˈɡrafʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́фик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́фик nghĩa là giản đồ, biểu đồ, lịch trình, thời khắc biểu.

Nghĩa của гра́фик

Danh từ

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu.
  2. Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Biến cách của гра́фик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́фикгра́фики
Sinh cách кого? чего?гра́фикагра́фиков
Tặng cách кому? чему?гра́фикугра́фикам
Đối cách кого? что?гра́фикагра́фиков
Công cụ cách кем? чем?гра́фикомгра́фиками
Giới cách о ком? о чём?гра́фикегра́фиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

график nghĩa là gì?

график (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ, lịch trình, thời khắc biểu.

график đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́фик (phiên âm Latinh gráfik, IPA [ˈɡrafʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.