TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гра́фика

giống cáibất động vật
gráfika[ˈɡrafʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гра́фика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гра́фика nghĩa là môn đồ họa.

Nghĩa của гра́фика

Danh từ

  1. Môn đồ họa.
    • собир.tranh đồ họa
    • вы́ставка гра́фики[cuộc] triển lãm tranh đồ họa

Biến cách của гра́фика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гра́фикагра́фики
Sinh cách кого? чего?гра́фикигра́фик
Tặng cách кому? чему?гра́фикегра́фикам
Đối cách кого? что?гра́фикугра́фики
Công cụ cách кем? чем?гра́фикойгра́фиками
Giới cách о ком? о чём?гра́фикегра́фиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гра́фика

Câu hỏi thường gặp

графика nghĩa là gì?

графика (danh từ) nghĩa là môn đồ họa.

графика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гра́фика (phiên âm Latinh gráfika, IPA [ˈɡrafʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.