гра́фика
giống cáibất động vật
gráfika[ˈɡrafʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гра́фика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гра́фика nghĩa là môn đồ họa.
Nghĩa của гра́фика
Danh từ
- Môn đồ họa.
- собир.tranh đồ họa
- вы́ставка гра́фики[cuộc] triển lãm tranh đồ họa
Biến cách của гра́фика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гра́фика | гра́фики |
| Sinh cách кого? чего? | гра́фики | гра́фик |
| Tặng cách кому? чему? | гра́фике | гра́фикам |
| Đối cách кого? что? | гра́фику | гра́фики |
| Công cụ cách кем? чем? | гра́фикой | гра́фиками |
| Giới cách о ком? о чём? | гра́фике | гра́фиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гра́фика
Câu hỏi thường gặp
графика nghĩa là gì?
графика (danh từ) nghĩa là môn đồ họa.
графика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гра́фика (phiên âm Latinh gráfika, IPA [ˈɡrafʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.