TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

графа́

giống cáibất động vật
grafá[ɡrɐˈfa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên графа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

графа́ nghĩa là cột, tiết, đoạn.

Nghĩa của графа́

Danh từ

  1. колонка Cột.
  2. раздел Tiết, đoạn.

Biến cách của графа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?графа́гра́фы
Sinh cách кого? чего?графы́гра́ф
Tặng cách кому? чему?графе́гра́фам
Đối cách кого? что?графу́гра́фы
Công cụ cách кем? чем?графо́йгра́фами
Giới cách о ком? о чём?графе́гра́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với графа́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

графа nghĩa là gì?

графа (danh từ) nghĩa là cột, tiết, đoạn.

графа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là графа́ (phiên âm Latinh grafá, IPA [ɡrɐˈfa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.