графи́н
giống đựcbất động vật
grafín[ɡrɐˈfʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên графи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
графи́н nghĩa là cái bình thon cổ.
Nghĩa của графи́н
Danh từ
- Cái bình thon cổ.
Biến cách của графи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | графи́н | графи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | графи́на | графи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | графи́ну | графи́нам |
| Đối cách кого? что? | графи́н | графи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | графи́ном | графи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | графи́не | графи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
графин nghĩa là gì?
графин (danh từ) nghĩa là cái bình thon cổ.
графин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là графи́н (phiên âm Latinh grafín, IPA [ɡrɐˈfʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.