TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

графи́н

giống đựcbất động vật
grafín[ɡrɐˈfʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên графи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

графи́н nghĩa là cái bình thon cổ.

Nghĩa của графи́н

Danh từ

  1. Cái bình thon cổ.

Biến cách của графи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?графи́нграфи́ны
Sinh cách кого? чего?графи́награфи́нов
Tặng cách кому? чему?графи́нуграфи́нам
Đối cách кого? что?графи́нграфи́ны
Công cụ cách кем? чем?графи́номграфи́нами
Giới cách о ком? о чём?графи́неграфи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

графин nghĩa là gì?

графин (danh từ) nghĩa là cái bình thon cổ.

графин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là графи́н (phiên âm Latinh grafín, IPA [ɡrɐˈfʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.