графи́ня
Dấu sắc trên графи́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
графи́ня nghĩa là bá tước phu nhân, bá tước tiểu thư.
Nghĩa của графи́ня
Danh từ
- жена графа Bá tước phu nhân.
- дочь графа Bá tước tiểu thư.
Biến cách của графи́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | графи́ня | графи́ни |
| Sinh cách кого? чего? | графи́ни | графи́нь |
| Tặng cách кому? чему? | графи́не | графи́ням |
| Đối cách кого? что? | графи́ню | графи́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | графи́ней | графи́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | графи́не | графи́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
графиня nghĩa là gì?
графиня (danh từ) nghĩa là bá tước phu nhân, bá tước tiểu thư.
графиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là графи́ня (phiên âm Latinh grafínja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.