TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

графи́ня

giống cáiđộng vật
grafínja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên графи́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

графи́ня nghĩa là bá tước phu nhân, bá tước tiểu thư.

Nghĩa của графи́ня

Danh từ

  1. жена графа Bá tước phu nhân.
  2. дочь графа Bá tước tiểu thư.

Biến cách của графи́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?графи́няграфи́ни
Sinh cách кого? чего?графи́ниграфи́нь
Tặng cách кому? чему?графи́неграфи́ням
Đối cách кого? что?графи́нюграфи́нь
Công cụ cách кем? чем?графи́нейграфи́нями
Giới cách о ком? о чём?графи́неграфи́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

графиня nghĩa là gì?

графиня (danh từ) nghĩa là bá tước phu nhân, bá tước tiểu thư.

графиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là графи́ня (phiên âm Latinh grafínja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.