TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

графоло́гия

giống cáibất động vật
grafológija[ɡrəfɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên графоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

графоло́гия nghĩa là bút tích học.

Nghĩa của графоло́гия

Danh từ

  1. Bút tích học.

Biến cách của графоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?графоло́гияграфоло́гии
Sinh cách кого? чего?графоло́гииграфоло́гий
Tặng cách кому? чему?графоло́гииграфоло́гиям
Đối cách кого? что?графоло́гиюграфоло́гии
Công cụ cách кем? чем?графоло́гиейграфоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?графоло́гииграфоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

графология nghĩa là gì?

графология (danh từ) nghĩa là bút tích học.

графология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là графоло́гия (phiên âm Latinh grafológija, IPA [ɡrəfɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.