гре́бень
giống đựcbất động vật
grébenʹ[ˈɡrʲebʲɪnʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гре́бень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́бень nghĩa là cái lược, mào.
Nghĩa của гре́бень
Danh từ
- Cái lược.
- у птицы [cái] mào.
- петуши́ный гре́беньmào gà trống
- вершина Đỉnh, sống, chóp, ngọn.
- гре́бень горы́đỉnh (sống) núi
- гре́бень волны́ngọn sóng
- тех.[cái] bản lăn ren; текст. — [cái] go
Biến cách của гре́бень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гре́бень | гре́бни |
| Sinh cách кого? чего? | гре́бня | гре́бней |
| Tặng cách кому? чему? | гре́бню | гре́бням |
| Đối cách кого? что? | гре́бень | гре́бни |
| Công cụ cách кем? чем? | гре́бнем | гре́бнями |
| Giới cách о ком? о чём? | гре́бне | гре́бнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гре́бень
Câu hỏi thường gặp
гребень nghĩa là gì?
гребень (danh từ) nghĩa là cái lược, mào.
гребень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́бень (phiên âm Latinh grébenʹ, IPA [ˈɡrʲebʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.