TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гре́бень

giống đựcbất động vật
grébenʹ[ˈɡrʲebʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гре́бень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гре́бень nghĩa là cái lược, mào.

Nghĩa của гре́бень

Danh từ

  1. Cái lược.
  2. у птицы [cái] mào.
    • петуши́ный гре́беньmào gà trống
  3. вершина Đỉnh, sống, chóp, ngọn.
    • гре́бень горы́đỉnh (sống) núi
    • гре́бень волны́ngọn sóng
    • тех.[cái] bản lăn ren; текст. — [cái] go

Biến cách của гре́бень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гре́беньгре́бни
Sinh cách кого? чего?гре́бнягре́бней
Tặng cách кому? чему?гре́бнюгре́бням
Đối cách кого? что?гре́беньгре́бни
Công cụ cách кем? чем?гре́бнемгре́бнями
Giới cách о ком? о чём?гре́бнегре́бнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гре́бень

Câu hỏi thường gặp

гребень nghĩa là gì?

гребень (danh từ) nghĩa là cái lược, mào.

гребень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гре́бень (phiên âm Latinh grébenʹ, IPA [ˈɡrʲebʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.