TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грацио́зный

gracióznyj[ɡrət͡sɨˈoznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грацио́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грацио́зный nghĩa là yêu kiều, kiều diễm.

Nghĩa của грацио́зный

Tính từ

  1. Yêu kiều, kiều diễm, yểu điệu, mỹ miều, duyên dáng.

Biến cách của грацио́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchграцио́зныйграцио́зноеграцио́знаяграцио́зные
Sinh cáchграцио́зногограцио́зногограцио́знойграцио́зных
Tặng cáchграцио́зномуграцио́зномуграцио́знойграцио́зным
Đối cáchграцио́зный / грацио́зногограцио́зноеграцио́знуюграцио́зные / грацио́зных
Công cụ cáchграцио́знымграцио́знымграцио́знойграцио́зными
Giới cáchграцио́зномграцио́зномграцио́знойграцио́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của грацио́зный

So sánh hơn(по)грацио́знее

Câu hỏi thường gặp

грациозный nghĩa là gì?

грациозный (tính từ) nghĩa là yêu kiều, kiều diễm.

грациозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грацио́зный (phiên âm Latinh gracióznyj, IPA [ɡrət͡sɨˈoznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.