TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

греви́ллея

giống cáibất động vật
grevílleja[ɡrʲɪˈvʲilʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên греви́ллея chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

греви́ллея nghĩa là hoa nhện, cây sồi mượt.

Nghĩa của греви́ллея

Danh từ

  1. Hoa nhện, cây sồi mượt, cây bàn chải đánh răng.

Biến cách của греви́ллея (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?греви́ллеягреви́ллеи
Sinh cách кого? чего?греви́ллеигреви́ллей
Tặng cách кому? чему?греви́ллеегреви́ллеям
Đối cách кого? что?греви́ллеюгреви́ллеи
Công cụ cách кем? чем?греви́ллеейгреви́ллеями
Giới cách о ком? о чём?греви́ллеегреви́ллеях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гревиллея nghĩa là gì?

гревиллея (danh từ) nghĩa là hoa nhện, cây sồi mượt.

гревиллея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là греви́ллея (phiên âm Latinh grevílleja, IPA [ɡrʲɪˈvʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.