гре́зить
Dấu sắc trên гре́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́зить nghĩa là mộng tưởng, mơ mộng, nằm mơ, nằm thấy.
Nghĩa của гре́зить
Động từ
- мечтать Mộng tưởng, mơ mộng, mơ tưởng, mơ ước, ước mong.
- видеть во сне Nằm mơ, nằm thấy, chiêm bao.
Chia động từ гре́зить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гре́жу |
| ты | гре́зишь |
| он / она́ / оно́ | гре́зит |
| мы | гре́зим |
| вы | гре́зите |
| они́ | гре́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грезить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гре́зил |
| Giống cái (она́) | гре́зила |
| Giống trung (оно́) | гре́зило |
| Số nhiều (они́) | гре́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гре́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гре́зьте |
Câu ví dụ với гре́зить
- Я грежу о тебе. Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6469549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
грезить nghĩa là gì?
грезить (động từ) nghĩa là mộng tưởng, mơ mộng, nằm mơ, nằm thấy.
грезить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́зить (phiên âm Latinh grézitʹ, IPA [ˈɡrʲezʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.