TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гре́йдер

giống đựcbất động vật
gréjdɛr[ˈɡrʲejdɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гре́йдер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гре́йдер nghĩa là máy san đất, máy lăn đường.

Nghĩa của гре́йдер

Danh từ

  1. kỹ thuật [cái] máy san đất, máy lăn đường, máy đào hào.
  2. khẩu ngữ дорога Đường đất.

Biến cách của гре́йдер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гре́йдергре́йдеры
Sinh cách кого? чего?гре́йдерагре́йдеров
Tặng cách кому? чему?гре́йдеругре́йдерам
Đối cách кого? что?гре́йдергре́йдеры
Công cụ cách кем? чем?гре́йдеромгре́йдерами
Giới cách о ком? о чём?гре́йдерегре́йдерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грейдер nghĩa là gì?

грейдер (danh từ) nghĩa là máy san đất, máy lăn đường.

грейдер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гре́йдер (phiên âm Latinh gréjdɛr, IPA [ˈɡrʲejdɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.