TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гре́зиться

thể chưa hoàn thành
grézitʹsja[ˈɡrʲezʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гре́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гре́зиться nghĩa là nằm mơ.

Nghĩa của гре́зиться

Động từ

  1. Nằm mơ.

Chia động từ гре́зиться

NgôiHiện tại
ягре́жусь
тыгре́зишься
он / она́ / оно́гре́зится
мыгре́зимся
выгре́зитесь
они́гре́зятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грезиться.

Quá khứ

Giống đực (он)гре́зился
Giống cái (она́)гре́зилась
Giống trung (оно́)гре́зилось
Số nhiều (они́)гре́зились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гре́зься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гре́зьтесь

Câu hỏi thường gặp

грезиться nghĩa là gì?

грезиться (động từ) nghĩa là nằm mơ.

грезиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гре́зиться (phiên âm Latinh grézitʹsja, IPA [ˈɡrʲezʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.