гре́зиться
thể chưa hoàn thành
grézitʹsja[ˈɡrʲezʲɪt͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гре́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́зиться nghĩa là nằm mơ.
Nghĩa của гре́зиться
Động từ
- Nằm mơ.
Chia động từ гре́зиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гре́жусь |
| ты | гре́зишься |
| он / она́ / оно́ | гре́зится |
| мы | гре́зимся |
| вы | гре́зитесь |
| они́ | гре́зятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грезиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гре́зился |
| Giống cái (она́) | гре́зилась |
| Giống trung (оно́) | гре́зилось |
| Số nhiều (они́) | гре́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гре́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гре́зьтесь |
Câu hỏi thường gặp
грезиться nghĩa là gì?
грезиться (động từ) nghĩa là nằm mơ.
грезиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́зиться (phiên âm Latinh grézitʹsja, IPA [ˈɡrʲezʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.