TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грейпфут

giống đực
grejpfut giọng máy của trình duyệt

грейпфут nghĩa là bưởi, bòng, bưởi bòng, thanh trà.

Nghĩa của грейпфут

Danh từ

  1. дерево [cây] bưởi, bòng, thanh trà (Citrus paradisi).
  2. плод [quả, trái] bưởi bòng, thanh trà.

Câu hỏi thường gặp

грейпфут nghĩa là gì?

грейпфут (danh từ) nghĩa là bưởi, bòng, bưởi bòng, thanh trà.

грейпфут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грейпфут (phiên âm Latinh grejpfut); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.