TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грек

giống đựcđộng vật
grek[ɡrʲek] giọng máy của trình duyệt

грек nghĩa là người hy-lạp.

Nghĩa của грек

Danh từ

  1. Người Hy-lạp.

Biến cách của грек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гре́кгре́ки
Sinh cách кого? чего?гре́кагре́ков
Tặng cách кому? чему?гре́кугре́кам
Đối cách кого? что?гре́кагре́ков
Công cụ cách кем? чем?гре́комгре́ками
Giới cách о ком? о чём?гре́кегре́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với грек

  • Греки тоже часто едят рыбу. Người Hy Lạp cũng hay ăn cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

грек nghĩa là gì?

грек (danh từ) nghĩa là người hy-lạp.

грек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грек (phiên âm Latinh grek, IPA [ɡrʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.