гре́лка
giống cáibất động vật
grélka[ˈɡrʲeɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гре́лка nghĩa là cái túi chườm nóng.
Nghĩa của гре́лка
Danh từ
- Cái túi chườm nóng.
- электри́ческая грелка[cái] túi chườm điện
Biến cách của гре́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гре́лка | гре́лки |
| Sinh cách кого? чего? | гре́лки | гре́лок |
| Tặng cách кому? чему? | гре́лке | гре́лкам |
| Đối cách кого? что? | гре́лку | гре́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | гре́лкой | гре́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | гре́лке | гре́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
грелка nghĩa là gì?
грелка (danh từ) nghĩa là cái túi chườm nóng.
грелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гре́лка (phiên âm Latinh grélka, IPA [ˈɡrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.