TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гре́лка

giống cáibất động vật
grélka[ˈɡrʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гре́лка nghĩa là cái túi chườm nóng.

Nghĩa của гре́лка

Danh từ

  1. Cái túi chườm nóng.
    • электри́ческая грелка[cái] túi chườm điện

Biến cách của гре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гре́лкагре́лки
Sinh cách кого? чего?гре́лкигре́лок
Tặng cách кому? чему?гре́лкегре́лкам
Đối cách кого? что?гре́лкугре́лки
Công cụ cách кем? чем?гре́лкойгре́лками
Giới cách о ком? о чём?гре́лкегре́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грелка nghĩa là gì?

грелка (danh từ) nghĩa là cái túi chườm nóng.

грелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гре́лка (phiên âm Latinh grélka, IPA [ˈɡrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.