греме́ть
Dấu sắc trên греме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
греме́ть nghĩa là vang.
Nghĩa của греме́ть
Động từ
- Vang [lên]; (звенеть) kêu leng keng (lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng xoảng); (грохотать) kêu ầm ầm, ầm vang, rền vang; (nghĩa bóng) vang dội, vang lừng, lừng lẫy.
- гром греми́тsầm rền vang
- греме́ть посу́дойlàm bát đĩa kêu loảng choảng (loảng xoảng)
- му́зыка греми́тtiếng nhạc vang lên (nổi lên)
- гремя́т вы́стрелыtiếng súng nổ vang (nổ ầm ầm)
- его́ сла́ва греми́т по все́му ми́руtiếng tăm của anh ấy vang dội (lừng lẫy, vang lừng) khắp thế giới
Cặp thể của греме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ греме́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гремлю́ |
| ты | греми́шь |
| он / она́ / оно́ | греми́т |
| мы | греми́м |
| вы | греми́те |
| они́ | гремя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + греметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | греме́л |
| Giống cái (она́) | греме́ла |
| Giống trung (оно́) | греме́ло |
| Số nhiều (они́) | греме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | греми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | греми́те |
Họ từ của греме́ть
Câu hỏi thường gặp
греметь nghĩa là gì?
греметь (động từ) nghĩa là vang.
греметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là греме́ть (phiên âm Latinh gremétʹ, IPA [ɡrʲɪˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.