TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грехопаде́ние

giống trungbất động vật
grexopadénije[ɡrʲɪxəpɐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грехопаде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грехопаде́ние nghĩa là nguyên tội, tội tổ tông.

Nghĩa của грехопаде́ние

Danh từ

  1. Nguyên tội, tội tổ tông.

Biến cách của грехопаде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?грехопаде́ниегрехопаде́ния
Sinh cách кого? чего?грехопаде́ниягрехопаде́ний
Tặng cách кому? чему?грехопаде́ниюгрехопаде́ниям
Đối cách кого? что?грехопаде́ниегрехопаде́ния
Công cụ cách кем? чем?грехопаде́ниемгрехопаде́ниями
Giới cách о ком? о чём?грехопаде́ниигрехопаде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

грехопадение nghĩa là gì?

грехопадение (danh từ) nghĩa là nguyên tội, tội tổ tông.

грехопадение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грехопаде́ние (phiên âm Latinh grexopadénije, IPA [ɡrʲɪxəpɐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.