TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грех

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grex[ɡrʲex] giọng máy của trình duyệt

грех nghĩa là tội, lỗi.

Nghĩa của грех

Danh từ

  1. проступок Tội, lỗi, tội lỗi.
    • мой грехtội (lỗi, tội lỗi) của tôi
    • впасть в грехphạm tội, lầm lỗi
    • грехи́ мо́лодостиnhững tội lỗi thời niên thiếu, những lỗi lầm lúc thiếu thời

Biến cách của грех (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гре́хгрехи́
Sinh cách кого? чего?греха́грехо́в
Tặng cách кому? чему?греху́греха́м
Đối cách кого? что?гре́хгрехи́
Công cụ cách кем? чем?грехо́мгреха́ми
Giới cách о ком? о чём?грехе́греха́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của грех

Câu hỏi thường gặp

грех nghĩa là gì?

грех (danh từ) nghĩa là tội, lỗi.

грех đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грех (phiên âm Latinh grex, IPA [ɡrʲex]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.